Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どうしたの?お父とうさん、そんなしかめっ面つらして。
Có chuyện gì vậy, bố? Sao lại cau mày thế?

Ngữ pháp:

そんな~ (sonna)

Biểu thị 'loại/kiểu đó'; ám chỉ điều gì đó gần người nghe hoặc đã được đề cập trước đó.
JLPT N4

Từ vựng:

どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
お父さん
おとうさん
bố; ba
そんな
như vậy; loại đó
しかめっ面
しかめっつら
nhăn mặt; cau có; nhăn nhó

Hán tự:

父
Phụ cha
面
Diện mặt nạ; mặt; bề mặt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật