Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうお
礼
れい
を
言
い
えばいいかわかりません。
Tôi không biết phải cảm ơn bạn thế nào.
Ngữ pháp:
~ばいい (〜ba ii)
Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
お礼
おれい
cảm ơn; lòng biết ơn
言う
いう
nói
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao
言
Ngôn
nói; từ