Dịch nghĩa:
とても疲れてしまって、動けないくらいだ。
Tôi mệt mỏi đến mức không thể di chuyển nổi.
Từ vựng:
Hán tự:
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc