Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ところで、
家
いえ
に
来
き
て
私
わたし
の
母
はは
に
会
あ
いますか。
Nhân tiện, bạn có đến nhà tôi gặp mẹ tôi không?
Ngữ pháp:
ところで (tokorode)
Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3
Từ vựng:
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
私
わたくし
tôi
母
はは
mẹ
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
来
Lai
đến; trở thành
私
Tư
tư nhân; tôi
母
Mẫu
mẹ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia