Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ところでさ、トムはまだ
君
きみ
と
付
つ
き
合
あ
いたいみたいだよ。
Nhân tiện, Tom vẫn muốn hẹn hò với bạn đấy.
Ngữ pháp:
ところで (tokorode)
Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3
Từ vựng:
未だ
まだ
vẫn
君
きみ
bạn; bạn bè
付き合う
つきあう
kết giao; hẹn hò; đi chơi với; hòa hợp với
みたい
giống như; tương tự
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1