Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ところであなたはどんなスポーツが
好
す
きですか。
Nhân tiện, bạn thích môn thể thao nào?
Ngữ pháp:
ところで (tokorode)
Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3
Từ vựng:
どんな
loại gì; kiểu gì
スポーツ
thể thao
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó