Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
でもよー、オラのおとうさんは
良
よ
い
気
き
しねーよ、きっと。
Nhưng này, tôi nghĩ bố tôi sẽ không thích đâu.
Từ vựng:
オラ
xin chào
お父さん
おとうさん
bố; ba
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
為る
する
làm
Hán tự:
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
気
Khí
tinh thần; không khí