Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
でかける
時
とき
には、ドアにカギをかけて
下
くだ
さい。
Khi ra ngoài, hãy nhớ khóa cửa.
Từ vựng:
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
ドア
cửa
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém