Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
つまらないうわさを
信
しん
じてばかりいるんだから。
Vì cứ tin vào những tin đồn vớ vẩn.
Từ vựng:
詰まる
つまる
được nhồi đầy; được lấp đầy; đầy (ví dụ: lịch trình)
噂
うわさ
tin đồn; lời đồn
信ずる
しんずる
tin tưởng
Hán tự:
信
Tín
niềm tin; sự thật