Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ちょっと
暑
あつ
いのでジャケットを
脱
ぬ
ぎます。
Tôi sẽ cởi áo khoác vì hơi nóng.
Từ vựng:
暑い
あつい
nóng; ấm
ジャケット
áo khoác
脱ぐ
ぬぐ
cởi (quần áo, giày, v.v.); cởi ra
Hán tự:
暑
Thử
nóng bức
脱
Thoát
cởi; tháo bỏ; thoát khỏi; loại bỏ; bị bỏ sót; cởi ra