Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ちょっと、ハンマーを
取
と
ってください。
Làm ơn lấy búa cho tôi.
Từ vựng:
ハンマー
búa
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
取
Thủ
lấy; nhận