Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
だからぁ、ミュージカルじゃなくてオペレッタなの!
Thế nên mới nói, đây không phải là nhạc kịch mà là operetta đấy!
Từ vựng:
ミュージカル
nhạc kịch
無い
ない
không tồn tại
オペレッタ
operetta