Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
だいたいあんた、この
寒
さむ
いのにノースリーブで
何
なに
いってんのよ。
Mày nói cái gì thế, mặc áo không tay giữa trời lạnh thế này.
Từ vựng:
大体
だいたい
nói chung; nhìn chung; hầu hết; gần như; khoảng; xấp xỉ
此の
この
này
寒い
さむい
lạnh (thời tiết)
ノースリーブ
áo không tay
何
なん
gì
言う
いう
nói
Hán tự:
寒
Hàn
lạnh
何
Hà
gì