Dịch nghĩa:
たまごサンドは安くて手軽に作れてよく食べます。
Tôi thường ăn bánh mì kẹp trứng vì nó rẻ và dễ làm.
Từ vựng:
Hán tự:
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
手
Thủ
tay
軽
Khinh
nhẹ nhàng; không quan trọng
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
食
Thực
ăn; thực phẩm