Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ただただ
立
た
ち
尽
つ
くすことしかできなかった。
Tôi chỉ có thể đứng nhìn.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
唯々
いい
ngoan ngoãn; phục tùng; dễ bảo
立ち尽くす
たちつくす
đứng yên
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
尽
Tận
cạn kiệt; sử dụng hết