Dịch nghĩa:
そんな悪趣味で下品なネタを話すな。
Đừng nói những chuyện thô tục và tệ hại như thế.
Từ vựng:
Hán tự:
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
趣
Thú
ý nghĩa; thú vị
味
Vị
hương vị; vị
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện