Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんな
切
せつ
なくなるようなこと
言
い
うなよ。
Đừng nói những điều làm người ta buồn nhé.
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
切ない
せつない
đau đớn; đau lòng; thử thách
成る
なる
trở thành; đạt được
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
言う
いう
nói
Hán tự:
切
Thiết
cắt; sắc bén
言
Ngôn
nói; từ