Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そんな人ひとたちとはつき合あってはいけません。
Bạn không nên giao du với những người như thế.

Ngữ pháp:

そんな~ (sonna)

Biểu thị 'loại/kiểu đó'; ám chỉ điều gì đó gần người nghe hoặc đã được đề cập trước đó.
JLPT N4

Từ vựng:

そんな
như vậy; loại đó
人
ひと
người; ai đó
付き合う
つきあう
kết giao; hẹn hò; đi chơi với; hòa hợp với
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

人
Nhân người
合
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật