Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんな
事
こと
できないのあなた
知
し
ってでしょう。
Bạn biết mình không thể làm điều đó mà.
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
事
こと
sự việc; điều
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
知
Tri
biết; trí tuệ