Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんな
事
こと
するって、どんな
奴
やつ
なんだよ?
Người như thế nào mới làm được chuyện như thế?
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
事
こと
sự việc; điều
為る
する
làm
どんな
loại gì; kiểu gì
奴
やつ
người; gã; chàng trai
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
奴
Nô
gã; nô lệ; người hầu; anh chàng