Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんなのバカバカしいって
思
おも
わない?
Bạn không nghĩ đó là điều ngớ ngẩn sao?
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
馬鹿馬鹿しい
ばかばかしい
ngớ ngẩn; lố bịch
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
思
Tư
nghĩ