Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そんなに遠とおい所ところからわざわざ来こなくてもよかったのに。
Không cần phải đến từ nơi xa xôi như thế.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

そんな
như vậy; loại đó
遠い
とおい
xa; xa xôi
所
ところ
nơi; chỗ
態々
わざわざ
đặc biệt; nhất là; mất công (làm); đi đến công việc (làm); đi ra khỏi đường (để làm)
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

遠
Viễn xa; xa xôi
所
Sở nơi; mức độ
来
Lai đến; trở thành

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật