Dịch nghĩa:

Nếu thấy nóng quá thì cởi hết ra đi.

Hán tự:

Thử nóng bức
Toàn toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Thoát cởi; tháo bỏ; thoát khỏi; loại bỏ; bị bỏ sót; cởi ra