Dịch nghĩa:
そんなに暑いなら全部脱いじゃえば?
Nếu thấy nóng quá thì cởi hết ra đi.
Từ vựng:
Hán tự:
暑
Thử
nóng bức
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
脱
Thoát
cởi; tháo bỏ; thoát khỏi; loại bỏ; bị bỏ sót; cởi ra