Dịch nghĩa:
そんなに仕事が嫌なんだったら、辞めたら。
Nếu mày ghét công việc đến thế, thì nghỉ việc đi.
Từ vựng:
Hán tự:
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét
辞
Từ
từ chức; từ ngữ