Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんなにコロコロ、
言
い
う
事
こと
を
変
か
えないでくれよ。
Đừng thay đổi lời nói liên tục như thế.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
言う
いう
nói
事
こと
sự việc; điều
変える
かえる
thay đổi; biến đổi; chuyển đổi; biến hóa; biến dạng
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
事
Sự
sự việc; lý do
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ