Dịch nghĩa:
そんなことは私の能力ではできない。
Chuyện đó nằm ngoài khả năng của tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực