Dịch nghĩa:
それ歯磨き粉じゃなくて洗顔フォームだよ!
Đó không phải kem đánh răng mà là sữa rửa mặt đấy!
Hán tự:
歯
Xỉ
răng
磨
Ma
mài; đánh bóng; cải thiện
粉
Phấn
bột; bột mịn; bụi
洗
Tẩy
rửa; điều tra
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm