Dịch nghĩa:
それ、僕のおばあちゃんの入れ歯だよ。
Đó là hàm giả của bà ngoại tôi đấy.
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
入
Nhập
vào; chèn
歯
Xỉ
răng