Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それをやる
準備
じゅんび
がちょうどできたところです。
Tôi vừa mới chuẩn bị xong để làm việc đó.
Ngữ pháp:
ところで (tokorode)
Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
準備
じゅんび
chuẩn bị; sắp xếp; chuẩn bị sẵn sàng; dự phòng; thiết lập; dự trữ
丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
準
Chuẩn
bán; tương ứng
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị