Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それは
私
わたし
のおばあちゃんの
入
い
れ
歯
ば
です。
Đó là hàm giả của bà tôi.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
私
わたくし
tôi
ばあ
ú òa! (như trong "ú òa!")
入れ歯
いれば
răng giả
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
入
Nhập
vào; chèn
歯
Xỉ
răng