Dịch nghĩa:

Điều đó thể hiện nền tảng lý thuyết của anh ấy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
Luận tranh luận; diễn thuyết
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Bối chiều cao; lưng; phía sau; không tuân theo; chống lại; phản bội; nổi loạn
Cảnh phong cảnh; cảnh quan
Thị chỉ ra; biểu thị