Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それは
冗談
じょうだん
のつもりでいっただけだよ。
Tôi chỉ đùa thôi mà.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
冗談
じょうだん
trò đùa; chuyện cười; câu chuyện hài hước
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
言う
いう
nói
Hán tự:
冗
Nhũng
thừa
談
Đàm
thảo luận; nói chuyện