Dịch nghĩa:
それは僕が思ってたのより面白かった。
Điều đó thú vị hơn tôi nghĩ.
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
思
Tư
nghĩ
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
白
Bạch
trắng