Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それはわたしの
落
お
ち
度
ど
ではなかった。
Đó không phải là lỗi của tôi.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
落ち度
おちど
lỗi; sai sót
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ