Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それはね、カラスじゃないよ。ワタリガラスだよ。
Đó không phải là con quạ đâu. Đó là con quạ vạc.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
烏
カラス
quạ; quạ đen
無い
ない
không tồn tại