Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それはたぶんあなたの
歯
は
ブラシです。
Có lẽ đó là bàn chải đánh răng của bạn.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
多分
たぶん
có lẽ; có thể; có khả năng
歯ブラシ
はブラシ
bàn chải đánh răng
Hán tự:
歯
Xỉ
răng