Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それはこころをひきつけるようなプールだ。
Đó là một hồ bơi hấp dẫn.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
引きつける
ひきつける
thu hút; kéo gần
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
プール
bể bơi