Dịch nghĩa:
それはあまり礼儀正しくもありません。
Điều đó không mấy lịch sự.
Từ vựng:
Hán tự:
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao
儀
Nghi
nghi lễ
正
Chính
chính xác; công bằng