Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それではテキストの10ページを
開
ひら
いて
下
くだ
さい。
Vậy thì xin mở trang 10 của sách giáo khoa.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
テキスト
văn bản
開く
ひらく
mở; tháo; mở niêm phong; mở gói
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
開
Khai
mở; mở ra
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém