Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それではこのカードに
記入
きにゅう
してください。
Vậy thì xin hãy điền vào thẻ này.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
此の
この
này
記入
きにゅう
điền vào; ghi vào
為る
する
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
記
Kí
ghi chép; tường thuật
入
Nhập
vào; chèn