Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それぞれのスタイルがあるんだろうね。
Mỗi người có phong cách riêng của họ mà.
Từ vựng:
其々
そそ
nhanh lên; nhanh nào
スタイル
dáng người; vóc dáng; hình thể; hình dáng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống