Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それじゃあ
元
もと
も
子
こ
もないじゃないか。
Như vậy thì còn gì nữa đâu.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
元
もと
nguồn gốc; khởi đầu
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
子
Tử
trẻ em