Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
車
くるま
は
1日
ついたち
おきにワックスがかけられる。
Chiếc xe đó được phủ sáp cứ mỗi ngày.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
車
くるま
xe hơi; ô tô
日
にち
Chủ nhật
ワックス
sáp
Hán tự:
車
Xa
xe
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày