Dịch nghĩa:
その車の後部座席には3人乗れます。
Ghế sau của chiếc xe có thể chứa ba người.
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
人
Nhân
người
乗
Thừa
lên xe; nhân