Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その話はなしはユーモアに満みちあふれている。
Câu chuyện đó tràn ngập hài hước.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
ユーモア
hài hước; trò đùa
満ち溢れる
みちあふれる
tràn đầy (ví dụ: phiêu lưu, tuổi trẻ, năng lượng); tràn ngập

Hán tự:

話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
満
Mãn đầy; đủ; thỏa mãn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật