Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
船
ふね
には
何
なん
人
にん
の
人
ひと
が
乗
の
ってたんですか?
Có bao nhiêu người trên con tàu đó?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
船
ふね
tàu; thuyền; phương tiện đi trên nước; máy bay trên biển
何人
なんにん
bao nhiêu người; một số người
人
ひと
người; ai đó
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
Hán tự:
船
Thuyền
tàu; thuyền
何
Hà
gì
人
Nhân
người
乗
Thừa
lên xe; nhân