Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
男
おとこ
の
人
ひと
は
1杯
いっぱい
のみたかったのです。
Người đàn ông đó muốn uống một ly.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
男
おとこ
đàn ông; nam giới
人
ひと
người; ai đó
Hán tự:
男
Nam
nam
人
Nhân
người
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng