Dịch nghĩa:

Cảng đó đã dừng hoạt động tàu thuyền.

Hán tự:

Cảng cảng
Thuyền tàu; thuyền
Hàng điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Chỉ dừng