Dịch nghĩa:
その機械はアメリカの会社が作った。
Cái máy đó được một công ty Mỹ sản xuất.
Từ vựng:
Hán tự:
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị