Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
橋
はし
は
6ヶ月
ろっかげつ
のうちに
建
た
てられねばならない。
Cây cầu đó phải được xây dựng trong vòng sáu tháng.
Ngữ pháp:
~ねばならない (〜neba naranai)
Diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'.
JLPT N2
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
橋
はし
cầu
ヶ月
かげつ
tháng (đơn vị đếm)
建てる
たてる
xây dựng; xây cất
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
橋
Kiều
cầu
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
建
Kiến
xây dựng